dọn dẹp

  1. Tidy up, put in order (nói khái quát)
    • Dọn dẹp đồ đạc
      To put the furniture in order
    • Dọn dẹp quét tước nhà cửa
      To tidy up one's house

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dọn dẹp
Chủ nhật nào tôi cũng dọn dẹp nhà cửa.